• Phone: 0235.3851.429
  • Hotline: 19009095
  • Thông tin:

dieuhanhtructuyen

Đào tạo nhân viên BV

Cập nhật ARDS

  • PDF.

BS Dương Văn Truyền - 

Chương 1. HỒI SỨC TỔN THƯƠNG PHỔI CẤP (ALI)

1. MỞ ĐẦU

Ngừng tim là một thách thức rất lớn đối với sức khỏe toàn cầu, hiện được xếp hạng là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba trên toàn thế giới [1]. Nghiên cứu gần đây của EuReCa TWO đã báo cáo tỷ lệ ngừng tim ngoài bệnh viện (out-of-hospital cardiac arrest - OHCA) ở Châu Âu là 89 trường hợp trên 100.000 dân mỗi năm. Mặc dù tần suất OHCA cao, nhưng kết quả thường vẫn ảm đạm, chỉ có khoảng 1/3 số bệnh nhân đạt được tuần hoàn tự nhiên trở lại (return of spontaneous circulation - ROSC), và tỷ lệ sống sót ngày càng giảm, chỉ 8% số người được xuất viện còn sống [2].

Hồi sức tim phổi (cardiopulmonary resuscitation - CPR) là một thủ tục cấp cứu nhằm mục đích khôi phục lưu lượng máu được cung cấp oxy đến não và tim trong quá trình ngừng tim. Tuy nhiên, sự can thiệp thiết yếu này không phải là không có những hạn chế đáng kể. Thật vậy, các quy trình hồi sức thường tạo ra nhiều loại tổn thương do thầy thuốc gây ra cho những người được hồi sức [3]. Những chấn thương này rất phổ biến, hầu hết mọi bệnh nhân trải qua CPR đều gặp phải một số dạng tổn thương, từ các vấn đề tương đối nhỏ, chẳng hạn như vết bầm tím hoặc trầy xước da đơn giản, đến các biến chứng nghiêm trọng hơn và đáng lo ngại như gãy xương ngực và chấn thương nội tạng [4]. Trong khi loại thứ nhất phổ biến hơn và có xu hướng có tác động lâm sàng hạn chế thì loại thứ hai, đặc biệt là tổn thương cơ quan nghiêm trọng, có thể gây ra các tình trạng đe dọa tính mạng và có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của bệnh nhân [5-12].

Xem tiếp tại đây

Thuốc tê (tt)

  • PDF.

Bs Phạm  Văn Thịnh - 

DƯỢC LÂM SÀNG

Dược động

Trong gây tê vùng, các thuốc tê thường được tiêm gần với vị trí cần phong bế; do đó tính chất dược động trong máu là một yếu tố quan trọng quyết định sự đào thải và độc tính và ít ảnh hưởng đến thời gian tác dụng mong muốn trên lâm sàng.

Hấp thu

Sự hấp thu thuốc sau một liều tê trên bề mặt phụ thuộc vào vị trí cho thuốc. Đa số màng tế bào niêm mạc (ví dụ khí quản hoặc niêm mạng miệng hầu) có hàng rào mỏng manh đối với thuốc tê, dẫn đến thời gian khởi phát nhanh. Trái lại, đối với vùng da lành, cần phải dùng thuốc tê tan trong mỡ với nồng độ base cao để đảm bảo thuốc thấm qua được và cho tác dụng giảm đau. Kem EMLATM (Eutectic Mixture of Local Anesthetics) được bào chế để vượt qua rào cản hấp thu của da. Thuốc này chứa hỗn hợp base lidocaine và prilocaine dưới dạng nhũ tương. Độ sâu giảm đau (thường < 0.5 cm), thời gian tác dụng (thường < 2h), và lượng thuốc hấp thu tùy thuộc vào thời gian cho thuốc, lưu lượng máu qua da, và tổng liều. Thường sử dụng 1 – 2 g kem cho mỗi 10 cm2 da. Cần phải băng kín và chờ khoảng 1h để đạt đủ mức độ giảm đau bề mặt cho thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch. Không nên sử dụng kem EMLA trên các vùng niêm mạc, da xây xát, trẻ < 1 tháng tuổi, hoặc bệnh nhân có chống chỉ định với lidocaine hoặc prilocaine.

Xem tiếp tại đây

Rối loạn lipid máu - Hội Tim mạch Châu Âu 2025: có gì mới?

  • PDF.

Bs Nguyễn Lương Quang - 

Vừa qua Hội Tim mạch Châu Âu và Hiệp hội Xơ vữa Châu Âu (ESC/EAS) đã công bố bản cập nhật hướng dẫn 2025 trên cơ sở những chứng cứ mới xuất hiện kể từ hướng dẫn 2019 đến tháng 03/2025. Mục tiêu của bản cập nhật là tập trung vào đánh giá nguy cơ và điều trị để giảm gánh nặng bệnh tim mạch do rối loạn lipid máu. 

Những điểm mới trong bản cập nhật này so với hướng dẫn 2019:

1. Đánh giá nguy cơ tim mạch

Khuyến cáo sử dụng bộ công cụ SCORE2 cho người <70 tuổi và SCORE2-OP cho người ≥70 tuổi để ước tính nguy cơ 10 năm. Điều này giúp phân loại chính xác hơn theo vùng địa lý và tuổi, làm cơ sở cho quyết định điều trị dự phòng. Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ bổ sung (risk modifiers) như sự hiện diện của xơ vữa mạch vành tiềm ẩn qua hình ảnh (imaging), điểm canxi mạch vành (CAC score) được đề nghị xem xét trong trường hợp nguy cơ trung bình hoặc khi ở sát ngưỡng quyết định điều trị.

2. Mục tiêu LDL‑C và điều trị ban đầu trong dự phòng sơ cấp

Giữ nguyên mục tiêu trong kiểm soát LDL-C ở các nhóm; không giảm thêm nhưng bổ sung liệu pháp mới để đạt được mục tiêu dễ hơn hơn nếu statin đơn trị không đủ.

Ngưỡng LDL-C được điều chỉnh trong dự phòng sơ cấp, điều trị hạ LDL-C bằng thuốc được khuyến nghị cho người ở nguy cơ rất cao nếu LDL-C ≥1.8 mmol/L (≥70 mg/dL) và cho người cao nguy cơ nếu LDL-C ≥2.6 mmol/L (≥100 mg/dL) sau khi tối ưu hóa thay đổi lối sống. Ngoài ra, các mức “cân nhắc điều trị” được mở rộng với các ngưỡng thấp hơn (ví dụ: xem xét điều trị nếu rất cao nguy cơ và LDL-C 1.4–<1.8 mmol/L).

LIPID2025

Xem tiếp tại đây

Cường giáp và thai nghén

  • PDF.

BS Nguyễn Thị Kiều Trinh - 

Giới thiệu

Cường giáp là một tình trạng hiếm gặp, gây biến chứng cho khoảng 0,1% đến 0,4% thai kỳ.Tình trạng này được biểu hiện bằng sự gia tăng nồng độ hormone tuyến giáp lưu hành, T4 và T3, cũng như giảm nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH), còn được gọi là thyrotropin. Mặc dù tương đối hiếm gặp, việc xác định và điều trị cường giáp rõ ràng rất quan trọng để giảm thiểu các biến chứng cho mẹ và thai nhi. Lý tưởng nhất là cường giáp được chẩn đoán trước khi thụ thai và bắt đầu điều trị để đạt được trạng thái bình giáp. Tuy nhiên, có tới một nửa số thai kỳ ở Hoa Kỳ là ngoài ý muốn, khiến việc chẩn đoán sớm rối loạn chức năng tuyến giáp là vô cùng cấp thiết. Bài tổng quan này đề cập đến nguyên nhân, dịch tễ học, sinh lý bệnh và đánh giá ban đầu về cường giáp trong thai kỳ, sau đó là thảo luận về điều trị, quản lý và các biến chứng.

cuongiapTN

Nguyên nhân

Cường giáp trong thai kỳ cần điều trị thường do bệnh Grave gây ra, ước tính chiếm 85% đến 95% các trường hợp cường giáp có ý nghĩa lâm sàng.Tình trạng tự miễn dịch này được đánh dấu bằng sự hiện diện của kháng thể thụ thể thyrotropin-receptor antibodies (TRAb), có thể liên kết với các thụ thể tuyến giáp và gây ra sự hoạt hóa của chúng, dẫn đến tăng sản xuất hormone tuyến giáp.

Xem tiếp tại đây

Lần cập nhật cuối lúc Thứ năm, 18 Tháng 9 2025 11:46

Đánh giá chức năng gan trước phẫu thuật cắt gan do ung thư: từ Child–Pugh, MELD, ALBI đến ICG và CT Volumetry

  • PDF.

Bs. Trần Phúc Huy - 

A.MỞ ĐẦU

Suy gan sau phẫu thuật cắt gan (post-hepatectomy liver failure – PHLF) là một biến chứng nặng, đe dọa mạng sống bệnh nhân. Tỷ lệ suy gan sau phẫu thuật theo Shoup và cộng sự là khoảng 12%[1], lên đến 18% theo nghiên cứu của Xue-Qin Meng và cộng sự năm 2023[2]. Đa số phẫu thuật cắt gan tại Việt Nam là để điều trị ung thư tế bào gan, thường xuất hiện trên nền tổn thương gan mạn tính hoặc gan xơ. Phẫu thuật viên phải luôn cân nhắc giữa việc phẫu thuật cắt gan một cách triệt để về mặt ung thư học và bảo tồn chức năng gan. Vì vậy, việc đánh giá chức năng gan trước phẫu thuật để tiên lượng và ngăn ngừa biến chứng suy gan sau phẫu thuật hết sức quan trọng vì biến chứng này tuy tỉ lệ không cao[1], nhưng tỉ lệ tử vong rất cao, có thể lên đến 80-100%[3].

Để đánh giá chức năng gan trước mổ cắt gan (preoperative liver function assessment), y văn quốc tế và thực hành tại các trung tâm lớn hiện nay sử dụng nhiều công cụ khác nhau. Có thể chia thành các nhóm chính sau:

  • Đánh giá lâm sàng – sinh hóa như thang điểm Child–Pugh, thang điểm MELD, thang điểm ALBI
  • Test động học: Indocyanine Green (ICG)
  • Đánh giá thể tích gan: CT volumetry

CHILD

Xem tiếp tại đây

You are here Đào tạo Đào tạo nhân viên BV