• Phone: 0235.3851.429
  • Hotline: 19009095
  • Thông tin:

dieuhanhtructuyen

Y học thường thức

Đau gót chân buổi sáng – có phải là “gai gót chân”?

  • PDF.

Bs Lê Vũ Bảo Quyên - Nội tổng hợp

Đau gót chân, đặc biệt đau nhiều khi bước những bước đầu tiên vào buổi sáng, là một triệu chứng rất thường gặp. Nhiều người cho rằng nguyên nhân chắc chắn là “gai gót chân” và tìm cách điều trị chiếc gai trên phim X-quang. Tuy nhiên, thực tế không đơn giản như vậy. Một trong những nguyên nhân thường gặp nhất của đau vùng gan chân là bệnh lý cân gan chân (plantar fasciopathy/plantar fasciitis).

1. Cân gan chân là gì?

Cân gan chân (plantar fascia) là một dải mô liên kết chắc nằm ở mặt dưới bàn chân, kéo dài từ xương gót đến vùng nền các ngón chân.

Cân gan chân có vai trò quan trọng trong:

  • Duy trì vòm dọc bàn chân.
  • Phân bố lực khi đứng và đi lại.
  • Hỗ trợ cơ chế “windlass” trong giai đoạn đẩy bàn chân khi bước đi.
  • Giúp bàn chân hấp thu và truyền tải lực trong các hoạt động chịu trọng lượng.

Khi cân gan chân phải chịu tải lặp đi lặp lại vượt quá khả năng thích nghi, có thể xuất hiện đau và rối loạn cấu trúc tại vùng bám của cân vào xương gót.

Hiện nay, nhiều tài liệu chuyên môn sử dụng thuật ngữ plantar fasciopathy – bệnh lý cân gan chân, bởi cơ chế bệnh không đơn thuần là tình trạng viêm cấp tính. Vì vậy, gọi tất cả các trường hợp là “viêm cân gan chân” có thể chưa phản ánh đầy đủ bản chất bệnh lý.

Xem tiếp tại đây

 

Những lưu ý trong chăm sóc người bệnh viêm phổi do vi khuẩn đa kháng tại Khoa Nội Tổng hợp

  • PDF.

CNĐD Trần Thị Bình - 

Viêm phổi do vi khuẩn đa kháng thuốc (Multidrug-resistant organisms – MDROs) là một thách thức lớn trong điều trị và chăm sóc người bệnh tại bệnh viện. Người bệnh thường có bệnh nền nặng, tuổi cao, suy giảm miễn dịch hoặc tiền sử sử dụng nhiều loại kháng sinh, đồng thời có nguy cơ diễn biến suy hô hấp, nhiễm khuẩn huyết và tử vong cao hơn. Bên cạnh điều trị kháng sinh theo kháng sinh đồ, chăm sóc điều dưỡng đúng và kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ có vai trò đặc biệt quan trọng, vừa góp phần cải thiện kết quả điều trị, vừa hạn chế sự lan truyền của vi khuẩn đa kháng trong bệnh viện.

1. Nhận diện sớm người bệnh có nguy cơ diễn biến nặng

Ngay khi tiếp nhận người bệnh, điều dưỡng cần đánh giá toàn trạng và theo dõi sát các dấu hiệu liên quan đến hô hấp và nhiễm khuẩn.

Các thông số cần chú ý gồm:

  • Nhịp thở, SpO₂, mạch, huyết áp và nhiệt độ.
  • Mức độ khó thở, co kéo cơ hô hấp phụ, tím môi hoặc đầu chi.
  • Tình trạng ý thức, đặc biệt ở người bệnh cao tuổi.
  • Ho, số lượng và tính chất đờm: màu sắc, độ đặc, mùi, khả năng khạc đờm.
  • Khả năng ăn uống, tình trạng mất nước và dinh dưỡng.
  • Các dấu hiệu gợi ý nhiễm khuẩn nặng hoặc nhiễm khuẩn huyết.

SpO₂ giảm, khó thở tăng nhanh, thở nhanh, tụt huyết áp, rối loạn ý thức, tím tái hoặc tình trạng toàn thân xấu đi cần được báo bác sĩ kịp thời để đánh giá lại mức độ nặng và chỉ định các biện pháp hỗ trợ phù hợp.

Điều dưỡng không chỉ ghi nhận một giá trị SpO₂ đơn lẻ mà cần theo dõi xu hướng diễn biến của người bệnh và đáp ứng với điều trị.

Đọc thêm...

Các bệnh lý mắt thường gặp ở trẻ em – Phát hiện sớm để bảo vệ thị lực

  • PDF.

Bs. Lê Văn Hiếu – Khoa Mắt

Vì sao cần quan tâm đến sức khỏe mắt của trẻ?

Thị giác đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển thể chất, học tập và khả năng hòa nhập của trẻ. Tuy nhiên, nhiều bệnh lý mắt ở trẻ em có thể diễn tiến âm thầm, không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu.

Bên cạnh đó, việc sử dụng điện thoại, máy tính bảng, máy tính và các thiết bị điện tử ngày càng phổ biến có thể làm gia tăng tình trạng mỏi mắt, khô mắt và cận thị ở trẻ.

Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường về thị lực và sự phát triển thị giác, từ đó có biện pháp can thiệp phù hợp, hạn chế nguy cơ suy giảm thị lực lâu dài.

Những bệnh lý mắt thường gặp ở trẻ em

1. Cận thị

Cận thị là một trong những tật khúc xạ thường gặp nhất ở trẻ em. Khi bị cận thị, trẻ có thể nhìn rõ các vật ở gần nhưng gặp khó khăn khi nhìn các vật ở xa, chẳng hạn như nhìn bảng ở lớp học.

Cận thị ở trẻ thường có xu hướng tăng độ trong những năm đi học. Vì vậy, bên cạnh việc chỉnh kính để đảm bảo thị lực, trẻ cần được theo dõi định kỳ để đánh giá tốc độ tiến triển của cận thị.

matte

Xem tại đây

Đo chức năng hô hấp - Chìa khoá đánh giá, theo dõi và chẩn đoán bệnh lý đường thở

  • PDF.

BS Võ Thị Thuỳ Linh - Nội T.hợp

I. Đo chức năng hô hấp là gì?

Đo chức năng hô hấp là phương pháp đánh giá thông khí của phổi thông qua các thể tích, lưu lượng khí trong chu trình hô hấp (hít vào, thở ra). 

Đây là phương pháp không xâm lấn, tương đối đơn giản và an toàn, giúp bác sĩ phát hiện các rối loạn thông khí, hỗ trợ chẩn đoán, đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh, theo dõi diễn tiến cũng như đáp ứng điều trị.

II. Khi nào cần đo chức năng hô hấp?

1. Hỗ trợ chẩn đoán: Đo chức năng hô hấp được chỉ định nhằm:

- Đánh giá các triệu chứng, dấu hiệu hoặc bất thường nghi ngờ có liên quan đến bệnh lý hô hấp.

- Đánh giá ảnh hưởng của bệnh đến chức năng hô hấp.

- Sàng lọc người có nguy cơ mắc bệnh hô hấp, đặc biệt là người hút thuốc lá lâu năm hoặc thường xuyên làm việc trong môi trường có khói, bụi và các chất ô nhiễm.

- Đánh giá nguy cơ trước phẫu thuật.

- Hỗ trợ đánh giá tiên lượng bệnh.

Đọc thêm...

Cytomegalovirus (CMV) trong thai kỳ

  • PDF.

BS LÊ CHÁNH TÚ -

CMV là gì?

CMV là một virus DNA sợi kép thuộc họ herpes, lây truyền qua tiếp xúc tình dục hoặc tiếp xúc trực tiếp với máu, nước tiểu hoặc nước bọt nhiễm virus. Sau thời gian ủ bệnh 28–60 ngày (trung bình 40 ngày), cơ thể tạo kháng thể IgM, sau đó là IgG. Virus có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể và có thể tái hoạt hoặc tái nhiễm.

Ai có nguy cơ nhiễm CMV cao hơn?

CMV có thể nhiễm ở mọi lứa tuổi. Người tiếp xúc thường xuyên với trẻ nhỏ (như nhân viên giữ trẻ hoặc gia đình có trẻ nhỏ) có nguy cơ cao hơn. Tỷ lệ nhiễm tăng theo số lần sinh.

CMV bẩm sinh phổ biến như thế nào?

CMV là nhiễm trùng bẩm sinh phổ biến nhất, gặp ở 0,2–2,2% trẻ sơ sinh. Đa số trẻ không có triệu chứng lúc sinh nhưng có thể để lại di chứng lâu dài.

Tỷ lệ nhiễm CMV ở thai phụ?

Nhiễm tiên phát xảy ra ở 0,3–4% thai phụ chưa có miễn dịch. Người đã có miễn dịch vẫn có thể bị nhiễm thứ phát do tái hoạt hoặc nhiễm chủng khác.

Xem tại đây

 
You are here Tin tức Y học thường thức