• Phone: 0235.3851.429
  • Hotline: 19009095
  • Thông tin:

dieuhanhtructuyen

Đào tạo nhân viên BV

Đo lactate máu: động mạch hay tĩnh mạch?

  • PDF.

Bs CK1 Huỳnh Minh Thảo - ICU

Lactate là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa sử dụng glucose, còn gọi là đường phân kỵ khí, diễn ra trong bào tương của tất cả các tế bào. Trong các mô được cung cấp đủ oxy, lactate này sẽ được chuyển hóa tiếp tục, nhưng nếu các mô không được cung cấp đủ oxy, lactate sẽ tích tụ cục bộ và nồng độ trong máu tăng lên. 

Là một chỉ dấu sinh học trong máu về tình trạng thiếu oxy mô, việc đo nồng độ lactate từ lâu đã có giá trị lâm sàng, đặc biệt là trong việc đánh giá và theo dõi các bệnh nhân cấp tính/nguy kịch và nạn nhân chấn thương nặng tại phòng cấp cứu và các đơn vị chăm sóc tích cực. 

Máu động mạch được coi là mẫu chuẩn vàng để đo nồng độ lactate, nhưng theo các tài liệu nghiên cứu và thực tiễn hiện nay, máu tĩnh mạch cũng được xem là một lựa chọn thay thế chấp nhận được. 

Bài viết bắt đầu bằng phần thảo luận tổng quan về sự khác biệt giữa máu động mạch và ba loại máu tĩnh mạch có thể được sử dụng để đo nồng độ lactate: máu tĩnh mạch ngoại vi, máu tĩnh mạch trung tâm và máu tĩnh mạch hỗn hợp. 

lactat

Xem tiếp tại đây

 

Cấp cứu chấn thương gãy xương hàm mặt

  • PDF.

Bs CK1 Ngô Thị Thu Thảo - 

gayxham

Xem tại đây

Thông khí môi trường trong cơ sở khám chữa bệnh

  • PDF.

Khoa Kiểm soát nhiễm khuẩn - 

1. Đặt vấn đề

Thông khí môi trường đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát lây lan các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt là các tác nhân lây truyền qua đường không khí như lao, cúm, sởi và COVID-19.Một hệ thống thông khí phù hợp không chỉ góp phần duy trì môi trường an toàn và lành mạnh cho người bệnh (NB) và nhân viên y tế (NVYT), mà còn giúp giảm nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí, từ đó hạn chế nguy cơ lây truyền các tác nhân gây bệnh, đặc biệt là những bệnh lây qua đường không khí.

Trong thực tiễn, đã có nhiều minh chứng cho thấy thông khí kém có thể làm gia tăng sự lây truyền bệnh trong bệnh viện.Tại các cơ sở khám bệnh chữa bệnh (KBCB), hệ thống thông khí được thiết kế để cung cấp luồng không khí có kiểm soát, bảo đảm loại bỏ không khí ô nhiễm và thay thế bằng không khí sạch. Khi hoạt động hiệu quả, ngoài việc giảm nguy cơ lây nhiễm qua không khí, các hệ thống thông khí còn góp phần điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí, duy trì các điều kiện môi trường thích hợp, đặc biệt là ở các buồng phẫu thuật ghép tạng, buồng người bệnh ghép tủy hoặc buồng điều trị người bệnh suy giảm miễn dịch. Điều này rất quan trọng cho việc hồi phục của người bệnh và sự thoải mái của nhân viên y tế.

Việc thiết lập và duy trì thông khí tối ưu trong các cơ sở KBCB chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm: Thiết kế hạ tầng, điều kiện môi trường, loại hệ thống thông khí, mật độ người và tính chất hoạt động khám bệnh chữa bệnh, tác nhân gây bệnh,hiệu quả năng lượng và tính bền vững.

Xem tiếp tại đây

 

Phác đồ tầm soát ung thư vú

  • PDF.

BSCK1. Phạm Ngọc Na - 

1. ĐẠI CƯƠNG VỀ UNG THƯ VÚ

1.1. Dịch tễ

Xét trên bình diện toàn cầu, ung thư vú (UTV) không chỉ là bệnh lý ác tính hàng đầu ở nữ giới mà còn là một thách thức y tế công cộng nghiêm trọng với xuất độ 46,8/100.000 và tỉ lệ tử vong 12,7/100.000 phụ nữ theo dữ liệu GLOBOCAN 2022. Tại Việt Nam, xu hướng này cũng thể hiện rõ nét khi UTV chiếm vị trí phổ biến nhất với hơn 24.500 ca mắc mới tính riêng trong năm 2022. Mặc dù xếp thứ tư về nguyên nhân gây tử vong do ung thư nói chung với khoảng 10.000 trường hợp vào năm 2022, nhưng gánh nặng bệnh tật của UTV lại có sự phân hóa rõ rệt theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội.

Cụ thể, theo IARC (2020), có một sự tương phản đáng chú ý giữa các quốc gia dựa trên chỉ số phát triển con người (HDI): tại những vùng có HDI rất cao, dù xác suất mắc bệnh lớn (1/12) nhưng tỉ lệ tử vong lại được kiểm soát ở mức thấp (1/71). Ngược lại, tại các quốc gia có HDI thấp, xác suất chẩn đoán bệnh tuy ít hơn (1/27) nhưng nguy cơ tử vong lại cao hơn đáng kể với tỉ lệ 1/48. Sự nghịch lý này phản ánh trực tiếp khoảng cách về năng lực y tế giữa các khu vực; trong khi nhóm quốc gia thu nhập cao đạt được tỉ lệ sống sót khả quan nhờ khả năng sàng lọc phát hiện sớm và áp dụng phác đồ điều trị tiên tiến, thì tại các nước thu nhập thấp và trung bình, bệnh nhân thường phải đối mặt với tiên lượng xấu hơn do hạn chế trong tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiện đại.

kvuu

Lưu đồ xử trí kết quả theo hình ảnh học theo BIRADS

Xem tiếp tại đây

Lần cập nhật cuối lúc Chủ nhật, 31 Tháng 5 2026 15:47

Hội chứng giảm tiểu cầu do heparin (HIT): Nhận diện và các phương pháp điều trị

  • PDF.

Bs Đoàn Hoàng - 

Tổng quan

Heparin là một liệu pháp chống đông máu đã được chứng minh hiệu quả trong nhiều bệnh lý huyết khối như hội chứng mạch vành cấp tính và huyết khối tĩnh mạch sâu, trong đó liệu pháp heparin được khuyến cáo sau khi sử dụng thuốc tiêu huyết khối để giảm tỷ lệ tử vong [1]. Kết hợp heparin với aspirin làm giảm nguy cơ huyết khối tới 75% [2]. Mặc dù heparin rất thành công trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong liên quan đến các bệnh lý huyết khối, nhưng vẫn có những vấn đề có ý nghĩa liên quan đến việc sử dụng chúng. Hội chứng giảm tiểu cầu do heparin (HIT) là một trong những tác dụng phụ gây tử vong phổ biến nhất [3].

HIT là một tình trạng tăng đông máu nghiêm trọng, xảy ra khi sử dụng heparin phân đoạn và không phân đoạn (UFH), và heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH). Bệnh được phát hiện vào những năm 1950 bởi Weisman và Tobin [3]. HIT có nguy cơ gây ra các biến cố huyết khối tắc mạch cao hơn 50%. Tỷ lệ tử vong khoảng 20%, và khoảng 10% bệnh nhân bị biến chứng nghiêm trọng như phải cắt cụt chi [4,5].

hit1

Xem tiếp tại đây

 
You are here Đào tạo Đào tạo nhân viên BV