• Phone: 0235.3851.429
  • Hotline: 19009095
  • Thông tin:

dieuhanhtructuyen

Y học thường thức

Các bệnh lý mắt thường gặp ở trẻ em – Phát hiện sớm để bảo vệ thị lực

  • PDF.

Bs. Lê Văn Hiếu – Khoa Mắt

Vì sao cần quan tâm đến sức khỏe mắt của trẻ?

Thị giác đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển thể chất, học tập và khả năng hòa nhập của trẻ. Tuy nhiên, nhiều bệnh lý mắt ở trẻ em có thể diễn tiến âm thầm, không gây triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu.

Bên cạnh đó, việc sử dụng điện thoại, máy tính bảng, máy tính và các thiết bị điện tử ngày càng phổ biến có thể làm gia tăng tình trạng mỏi mắt, khô mắt và cận thị ở trẻ.

Khám mắt định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường về thị lực và sự phát triển thị giác, từ đó có biện pháp can thiệp phù hợp, hạn chế nguy cơ suy giảm thị lực lâu dài.

Những bệnh lý mắt thường gặp ở trẻ em

1. Cận thị

Cận thị là một trong những tật khúc xạ thường gặp nhất ở trẻ em. Khi bị cận thị, trẻ có thể nhìn rõ các vật ở gần nhưng gặp khó khăn khi nhìn các vật ở xa, chẳng hạn như nhìn bảng ở lớp học.

Cận thị ở trẻ thường có xu hướng tăng độ trong những năm đi học. Vì vậy, bên cạnh việc chỉnh kính để đảm bảo thị lực, trẻ cần được theo dõi định kỳ để đánh giá tốc độ tiến triển của cận thị.

matte

Xem tại đây

Đo chức năng hô hấp - Chìa khoá đánh giá, theo dõi và chẩn đoán bệnh lý đường thở

  • PDF.

BS Võ Thị Thuỳ Linh - Nội T.hợp

I. Đo chức năng hô hấp là gì?

Đo chức năng hô hấp là phương pháp đánh giá thông khí của phổi thông qua các thể tích, lưu lượng khí trong chu trình hô hấp (hít vào, thở ra). 

Đây là phương pháp không xâm lấn, tương đối đơn giản và an toàn, giúp bác sĩ phát hiện các rối loạn thông khí, hỗ trợ chẩn đoán, đánh giá mức độ ảnh hưởng của bệnh, theo dõi diễn tiến cũng như đáp ứng điều trị.

II. Khi nào cần đo chức năng hô hấp?

1. Hỗ trợ chẩn đoán: Đo chức năng hô hấp được chỉ định nhằm:

- Đánh giá các triệu chứng, dấu hiệu hoặc bất thường nghi ngờ có liên quan đến bệnh lý hô hấp.

- Đánh giá ảnh hưởng của bệnh đến chức năng hô hấp.

- Sàng lọc người có nguy cơ mắc bệnh hô hấp, đặc biệt là người hút thuốc lá lâu năm hoặc thường xuyên làm việc trong môi trường có khói, bụi và các chất ô nhiễm.

- Đánh giá nguy cơ trước phẫu thuật.

- Hỗ trợ đánh giá tiên lượng bệnh.

Đọc thêm...

Cytomegalovirus (CMV) trong thai kỳ

  • PDF.

BS LÊ CHÁNH TÚ -

CMV là gì?

CMV là một virus DNA sợi kép thuộc họ herpes, lây truyền qua tiếp xúc tình dục hoặc tiếp xúc trực tiếp với máu, nước tiểu hoặc nước bọt nhiễm virus. Sau thời gian ủ bệnh 28–60 ngày (trung bình 40 ngày), cơ thể tạo kháng thể IgM, sau đó là IgG. Virus có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể và có thể tái hoạt hoặc tái nhiễm.

Ai có nguy cơ nhiễm CMV cao hơn?

CMV có thể nhiễm ở mọi lứa tuổi. Người tiếp xúc thường xuyên với trẻ nhỏ (như nhân viên giữ trẻ hoặc gia đình có trẻ nhỏ) có nguy cơ cao hơn. Tỷ lệ nhiễm tăng theo số lần sinh.

CMV bẩm sinh phổ biến như thế nào?

CMV là nhiễm trùng bẩm sinh phổ biến nhất, gặp ở 0,2–2,2% trẻ sơ sinh. Đa số trẻ không có triệu chứng lúc sinh nhưng có thể để lại di chứng lâu dài.

Tỷ lệ nhiễm CMV ở thai phụ?

Nhiễm tiên phát xảy ra ở 0,3–4% thai phụ chưa có miễn dịch. Người đã có miễn dịch vẫn có thể bị nhiễm thứ phát do tái hoạt hoặc nhiễm chủng khác.

Xem tại đây

 

Dinh dưỡng lành mạnh trong thai kỳ

  • PDF.

Bs Nguyễn Anh Khiêm - 

KHUYẾN CÁO TỪ ACOG

Ăn uống lành mạnh là một trong những việc tốt nhất bạn có thể làm khi mang thai. Nó giúp thai nhi phát triển tốt, hỗ trợ sức khỏe mẹ và giảm nguy cơ biến chứng. ACOG nhấn mạnh: Không phải "ăn cho hai người" theo nghĩa gấp đôi lượng thức ăn, mà là ăn gấp đôi chất lượng – tập trung vào thực phẩm giàu dinh dưỡng, đa dạng và cân bằng.

Nguyên tắc chung về chế độ ăn

− Ăn đa dạng từ năm nhóm thực phẩm chính (theo MyPlate hoặc hướng dẫn tương tự):

  • Trái cây và rau củ (nhiều màu sắc). o Ngũ cốc nguyên hạt. o Sữa và sản phẩm từ sữa.
  • Protein nạc (thịt, cá, trứng, đậu, hạt).
  • Chất béo lành mạnh.

− Ưu tiên thực phẩm tươi, toàn phần; hạn chế đồ ăn nhiều đường, chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn.

− Uống đủ nước (khoảng 8–10 cốc/ngày hoặc hơn nếu cần).

− Tránh thực phẩm nguy cơ nhiễm khuẩn: thịt/cá/trứng sống hoặc chưa chín kỹ, sữa chưa tiệt trùng, thực phẩm dễ nhiễm listeria (phô mai mềm chưa tiệt trùng, thịt nguội…).

− Không uống rượu, hạn chế caffeine (dưới 200 mg/ngày), không hút thuốc.

dduonhthai

Xem tiếp tại đây

Đau gân achilles – nhận biết sớm, điều trị đúng để tránh đứt gân

  • PDF.

BS Trình Trung Phong- Nội T. hợp

Đau vùng gót chân phía sau là một triệu chứng khá thường gặp, đặc biệt ở người thường xuyên đi bộ, chạy bộ, chơi thể thao hoặc phải đứng lâu. Một trong những nguyên nhân quan trọng là bệnh lý gân Achilles. Nếu được nhận biết và điều trị đúng từ sớm, phần lớn người bệnh có thể hồi phục tốt; ngược lại, việc tiếp tục chịu tải quá mức hoặc điều trị không phù hợp có thể làm bệnh kéo dài và tăng nguy cơ tổn thương gân.

1. Gân Achilles là gì?

Gân Achilles, hay gân gót, là gân lớn và khỏe nhất của cơ thể, nối nhóm cơ bụng chân và cơ dép với xương gót. Gân có vai trò quan trọng trong động tác gấp gan chân, giúp chúng ta đi bộ, chạy, nhảy và đứng bằng mũi chân.

Khi gân Achilles phải chịu tải lặp đi lặp lại vượt quá khả năng thích nghi, cấu trúc và chức năng của gân có thể bị thay đổi, gây đau và hạn chế vận động. Tình trạng này thường được gọi là bệnh lý gân Achilles (Achilles tendinopathy).

Cần lưu ý rằng thuật ngữ hiện nay ưu tiên sử dụng là “tendinopathy” – bệnh lý gân, thay vì chỉ gọi là “viêm gân Achilles”, bởi quá trình bệnh không đơn thuần là viêm mà liên quan đến sự thay đổi cấu trúc, cơ học và khả năng chịu tải của gân.

asin

Xem tiếp tại đây

You are here Tin tức Y học thường thức