Bs Phạm Thị Ny Na -
Chương 1: Chẩn đoán và đánh giá tình trạng thiếu máu ở người mắc bệnh thận mạn tính
Thiếu máu được định nghĩa theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới là Hb <12 g/dl (<120 g/l) đối với phụ nữ và <13 g/dl (<130 g/l) đối với nam giới, với ngưỡng cụ thể theo độ tuổi ở trẻ em. Thiếu máu rất phổ biến ở những người mắc bệnh thận mạn tính (CKD) và tăng lên khi CKD tiến triển, ảnh hưởng đến hơn một nửa số người mắc CKD giai đoạn 4 và 5. Cơ chế bệnh sinh của thiếu máu trong CKD là đa yếu tố, bao gồm thiếu hụt erythropoietin (EPO) tương đối và kháng EPO tủy xương, thiếu sắt và các chất dinh dưỡng khác, mất máu, tình trạng viêm và thời gian sống của hồng cầu (RBC) bị rút ngắn. Thiếu máu có liên quan đến nhiều hậu quả bất lợi, bao gồm tăng tỷ lệ tử vong, bệnh tim mạch, suy tim, tiến triển bệnh thận, suy giảm nhận thức, nhập viện và nhu cầu truyền máu, cũng như giảm chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe (QoL). Mặc dù điều trị thiếu máu bằng ESA cải thiện nhẹ chất lượng cuộc sống và giảm nhu cầu truyền máu, nhưng các lợi ích khác chưa được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT). Do đó, không chắc chắn liệu thiếu máu có đóng vai trò nguyên nhân gây ra các hậu quả bất lợi khác hay không, hoặc liệu tác hại của liệu pháp ESA có lớn hơn các lợi ích tiềm năng khác của việc điều chỉnh thiếu máu hay không.

Hình 1. Sự vận chuyển sắt trong cơ thể ở các trạng thái khác nhau










