• Phone: 0235.3851.429
  • Hotline: 19009095
  • Thông tin:

dieuhanhtructuyen

Chương trình khám và phẫu thuật miễn phí “Thắp sáng Nụ cười Việt” 2026 từ 20/5/2026 đến 17/6/2026 tại Khoa Răng Hàm Mặt - BVĐKQN

Đào tạo NCKH

Liệu pháp thay thế thận liên tục trong suy gan cấp tính

  • PDF.

Bs Nguyễn Thị Liên Hoa - ICU

Tóm tắt.

Suy gan cấp tính (ALF) là một tình trạng phá hủy nghiêm trọng chủ yếu ảnh hưởng đến người lớn trẻ tuổi. Tình trạng thường gây tử vong này liên quan đến sự mất chức năng gan nhanh chóng, sau đó dẫn đến suy đa tạng. Sự tích tụ của nhiều độc tố đặc biệt là amoniac gây phù não và tăng áp lực nội sọ. Liệu pháp thay thế thận liên tục (CRRT) ngày càng được công nhận là có vai trò quan trọng trong việc loại bỏ amoniac ở ALF và các bằng chứng hiện tại cho thấy thời điểm bắt đầu, liều lượng và thời gian điều trị có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót.

Giới thiệu

Suy gan cấp tính (ALF) là một tình trạng hiếm gặp với tỷ lệ tử vong cao, đặc trưng bởi sự mất chức năng gan nhanh chóng dẫn đến suy đa tạng

Nguyên nhân của ALF rất đa dạng, với sự khác biệt đáng kể theo từng khu vực. Ở các nước nói tiếng Anh, ngộ độc acetaminophen (paracetamol) là nguyên nhân đơn lẻ lớn nhất, trong khi virus hướng gan chiếm ưu thế ở Châu Phi và Châu Á. Việc xác định nguyên nhân là vô cùng quan trọng vì một số nguyên nhân có các liệu pháp điều trị đặc hiệu (chẳng hạn như N-acetyl cysteine ​​trong trường hợp quá liều paracetamol; liệu pháp kháng virus cho viêm gan virus; hoặc silibinin cho suy gan cấp do amatoxin) và các nguyên nhân tiềm ẩn khác có thể là chống chỉ định cho ghép gan (chẳng hạn như thâm nhiễm ác tính, viêm mạch bạch huyết thực bào hoặc viêm gan thiếu máu cục bộ thứ phát do sốc tim nặng).

Suygancrrt

Các tác dụng có lợi của liệu pháp thay thế thận liên tục

Lần cập nhật cuối lúc Thứ năm, 28 Tháng 5 2026 10:07

Đọc thêm...

Co cứng cơ sau đột quỵ

  • PDF.

Bs Phạm Hữu Quang - Khoa YHCT-:PHCN

cocung

Xem tại đây

 

Hình ảnh trật khớp hiếm gặp

  • PDF.

CN. Nguyễn Hữu Ánh – Khoa CĐHA

1. Giới thiệu

Khớp vai là khớp bị trật phổ biến nhất trong cơ thể và chiếm khoảng 50% tổng số các trường hợp trật khớp lớn được thấy ở khoa cấp cứu. Trong khi trật khớp vai ra trước rất phổ biến và thường gặp, trật khớp vai dưới (Inferior shoulder dislocation) có tỉ lệ mắc rất ít gặp trong tất cả các trường hợp trật khớp vai.

Trật khớp dưới (Inferior shoulder dislocation thường được gọi với tên luxatio erecta hay luxatio erecta humeri, có nghĩa là "trật khớp thẳng đứng" trong tiếng La-tinh. Tên này bắt nguồn từ cách thức điển hình mà cánh tay thường được dạng ra hoàn toàn và giữ trên đầu khi bị chấn thương.

Trật khớp vai dưới (Luxatio Erecta) được mô tả lần đầu tiên vào năm 1859. Đây là trường hợp hiếm gặp (khoảng 0,5% các trường hợp trật khớp vai), đặc trưng bởi tình trạng chỏm xương cánh tay bị đẩy xuống dưới khớp, khiến cánh tay bệnh nhân bị kẹt cứng ở tư thế giơ thẳng tối đa lên đỉnh đầu.

2. Giải phẫu khớp vai

Khớp vai là khớp quan trọng trong hoạt động. Khả năng chuyển động khớp vai lớn hơn các khớp khác. Tuy nhiên, khớp không vững chắc so với các khớp khác do bề mặt của ổ chảo nhỏ và nông so với chỏm xương cánh tay.

tratvai

Xem tiếp tại đây

 

 

Rối loạn đông máu do sốc nhiệt: Các dấu ấn sinh học, hiểu biết về cơ chế và quản lý bệnh nhân

  • PDF.

Bs Trần Minh Quang – ICU

I/Tóm tắt

Sốc nhiệt đang ngày càng trở thành mối lo ngại đáng kể do hiện tượng nóng lên toàn cầu. Viêm toàn thân và rối loạn đông máu là hai yếu tố chính gây ra rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng trong sốc nhiệt. Rối loạn điều hòa thân nhiệt gây ra tổn thương tế bào, giải phóng các mẫu phân tử liên quan đến tổn thương, viêm quá mức và tăng đông máu với ức chế phân giải fibrin dẫn đến rối loạn đông máu do sốc nhiệt (heatstroke-induced coagulopathy-HSIC). HSIC có thể tiến triển thành đông máu nội mạch lan tỏa và suy đa cơ quan nếu đủ nghiêm trọng. Số lượng tiểu cầu, D-dimer, thrombomodulin hòa tan và các dấu ấn sinh học viêm như interleukin-6 và histone H3 là những dấu hiệu đầy hứa hẹn cho HSIC. Trong sốc nhiệt do gắng sức, việc đo myoglobin rất hữu ích để dự đoán rối loạn chức năng thận. Tuy nhiên, ngưỡng tối ưu cho mỗi dấu ấn sinh học vẫn chưa được xác định. Ngoại trừ việc làm mát và bù nước ban đầu, các liệu pháp hiệu quả vẫn đang được nghiên cứu, và việc sử dụng các liệu pháp chống viêm và chống đông máu đang được thử nghiệm. Mặc dù nguy cơ đang gia tăng nhanh chóng, kiến ​​thức của chúng ta vẫn còn hạn chế, và cần có thêm nghiên cứu. Trong bài đánh giá này, chúng tôi xem xét thông tin hiện tại và những nỗ lực cần thiết trong tương lai để hiểu rõ hơn và quản lý HSIC.

socnhiet1

Xem tiếp tại đây

Chẩn đoán và phân giai đoạn khối u phần phụ

  • PDF.

Bs Trần Thị Ly Na - Khoa CĐHA

Khuyến nghị thực hành của ESUR 2024

Tóm tắt

Các khối u buồng trứng bao gồm phổ bệnh lý đa dạng, từ tổn thương lành tính đến ác tính cao, trong đó chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán và quản lý bệnh. Siêu âm, đặc biệt là siêu âm đầu dò âm đạo, hiện là phương tiện chẩn đoán đầu tay đối với các khối u phần phụ. Trong trường hợp kết quả siêu âm chưa đủ xác định, cộng hưởng từ (MRI) được khuyến cáo nhằm đặc trưng hóa tổn thương một cách chính xác hơn.

Hệ thống thuật ngữ và phân tầng nguy cơ O-RADS MRI (Ovarian-Adnexal Reporting and Data System MRI) cung cấp phương pháp chuẩn hóa trong mô tả, đánh giá và phân loại nguy cơ của từng khối u buồng trứng. Việc định hướng chẩn đoán mô bệnh học của tổn thương có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định điều trị cũng như lập kế hoạch quản lý bệnh nhân. Khi siêu âm hoặc MRI gợi ý khả năng ác tính, cắt lớp vi tính (CT) là phương tiện hình ảnh được ưu tiên để đánh giá giai đoạn bệnh. CT có vai trò quan trọng trong xác định mức độ lan tràn của tổn thương ác tính, hỗ trợ lựa chọn chiến lược điều trị và đánh giá khả năng phẫu thuật giảm thể tích khối u (cytoreductive surgery).

uphanphu

Hình 1: Sơ đồ quy trình xử trí khi nghi ngờ khối u buồng trứng

Bài viết này cung cấp tổng quan toàn diện về các bước tiếp cận hình ảnh học quan trọng trong đánh giá và quản lý khối u buồng trứng, từ chẩn đoán ban đầu đến định hướng điều trị bước đầu. Đồng thời, bài viết cũng trình bày các khuyến cáo thực hành liên quan đến kỹ thuật thực hiện và diễn giải đúng các phương thức chẩn đoán hình ảnh khác nhau.

Xem tiếp tại đây

You are here Đào tạo