Ths.BSNT. Nguyễn Xuân Lâm -
1. TỔNG QUAN
Viêm tụy cấp là tình trạng viêm cấp tính của tuyến tụy do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó sỏi mật và lạm dụng rượu là hai nguyên nhân phổ biến nhất. Theo phân loại Atlanta sửa đổi năm 2012, viêm tụy cấp được chia thành ba mức độ:
- Viêm tụy cấp nhẹ
- Viêm tụy cấp trung bình nặng
- Viêm tụy cấp nặng
Viêm tụy hoại tử là tình trạng xuất hiện hoại tử nhu mô tụy, mô quanh tụy hoặc cả hai, thường xảy ra ở khoảng 10–20% bệnh nhân viêm tụy cấp. Đây là nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao xuất hiện suy tạng kéo dài, nhiễm trùng hoại tử và tử vong.
Về mặt bệnh sinh, sự hoạt hóa bất thường của các enzyme tiêu hóa trong nhu mô tụy gây hiện tượng tự tiêu mô tụy, dẫn đến phản ứng viêm toàn thân (Systemic Inflammatory Response Syndrome - SIRS), rối loạn vi tuần hoàn, thiếu máu cục bộ và cuối cùng là hoại tử mô. Trong giai đoạn muộn, các vùng hoại tử có thể bị bội nhiễm bởi vi khuẩn đường ruột.
2. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG
2.1. Triệu chứng cơ năng Triệu chứng thường gặp nhất là:
- Đau bụng thượng vị dữ dội, đột ngột, đau lan ra sau lưng
- Buồn nôn và nôn
- Chướng bụng
- Bí trung đại tiện
Cơn đau thường kéo dài nhiều giờ đến nhiều ngày và ít đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.
2.2. Triệu chứng thực thể Bệnh nhân có thể biểu hiện:
- Sốt
- Mạch nhanh
- Hạ huyết áp
- Thở nhanh
- Dấu mất nước
- Giảm hoặc mất nhu động ruột










