Bs CK2 Nguyễn Lương Quang -
Vừa qua, ngày 13/3/2026, AHA cùng với nhiều tổ chức chuyên môn khác như AACVPR, ABC, ACPM, ADA, AGS, APhA, ASPC, NLA, PCNA đã công bố “Guideline 2026 ACC/AHA Multisociety Guideline on the Management of Dyslipidemia”, trong đó nhấn mạnh chiến lược phòng ngừa bệnh tim mạch xơ vữa động mạch (ASCVD) dựa trên việc can thiệp sớm, cá thể hóa đánh giá nguy cơ và kiểm soát tích cực các lipoprotein gây xơ vữa.
Trong hướng dẫn lần này có nhiều điểm mới so với lần công bố gần nhất là 2018, mở rộng khái niệm từ Cholesterol sang Dyslipidemia. Những thông điệp quan trọng cần ghi nhớ bao gồm:
1. Điều trị sớm nhằm giảm gánh nặng lipoprotein gây xơ vữa
Can thiệp sớm đối với rối loạn lipid máu có vai trò quan trọng nhằm giảm thời gian tiếp xúc tích lũy với các lipoprotein gây xơ vữa động mạch. Việc tư vấn và can thiệp về lối sống lành mạnh nên được triển khai từ tuổi vị thành niên. Điều trị dược lý cần được xem xét sớm ở thanh thiếu niên mắc tăng cholesterol máu gia đình (familial hypercholesterolemia – FH) cũng như ở người trẻ có LDL-C ≥160 mg/dL hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch xơ vữa động mạch sớm (ASCVD).

2. Sử dụng mô hình dự đoán nguy cơ tim mạch PREVENT
Mô hình dự đoán nguy cơ PREVENT™ của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ được khuyến cáo sử dụng thay cho mô hình Pooled Cohort Equations (PCE) trước đây để ước tính nguy cơ ASCVD trong 10 năm và 30 năm ở người trưởng thành từ 30–79 tuổi nhằm hướng dẫn liệu pháp hạ lipid máu (LLT) trong phòng ngừa tiên phát. Quy trình đánh giá nguy cơ được đề xuất theo mô hình CPR, bao gồm:
- C (Calculate): Tính nguy cơ ASCVD 10 năm.
- P (Personalize): Cá thể hóa nguy cơ bằng cách xem xét các yếu tố chưa được đưa vào mô hình PREVENT.
R (Reclassify): Tái phân tầng nguy cơ khi cần thiết bằng các phương pháp bổ sung, đặc biệt là điểm vôi hóa động mạch vành (CAC) và đánh giá lại các khuyến nghị điều trị.
3. Chỉ định liệu pháp hạ lipid trong phòng ngừa tiên phát
Liệu pháp giảm LDL- C có thể được xem xét ở người lớn để phòng ngừa tiên phát bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch (ASCVD) với ước tính nguy cơ PREVENT-ASCVD 10 năm từ 3% đến <5% (nguy cơ ở mức ranh giới) và nên được xem xét cho những người có nguy cơ 10 năm từ 5% đến <10% (nguy cơ trung bình) sau khi thảo luận giữa bác sĩ và bệnh nhân.
4. Khôi phục vai trò của mục tiêu điều trị LDL-C và non–HDL-C
Guideline mới tái khẳng định vai trò của mục tiêu LDL-cholesterol (LDL-C) và non–HDL-cholesterol trong định hướng điều trị. Giảm LDL-C vẫn là mục tiêu điều trị ưu tiên hàng đầu. Mức giảm LDL-C được cá thể hóa theo mức độ nguy cơ tim mạch do xơ vữa (ASCVD risk) của từng bệnh nhân.
5. Vai trò của Apolipoprotein B (ApoB)
Xét nghiệm Apolipoprotein B (ApoB) có thể có thể hữu ích giúp cải thiện việc đánh giá nguy cơ và định hướng điều trị sau khi đã đạt mục tiêu LDL-C và non–HDL-C. Việc đo ApoB đặc biệt hữu ích ở:
- Bệnh nhân tăng triglyceride (>200 mg/dL)
- Đái tháo đường
- Bệnh nhân có LDL-C thấp (<70 mg/dL).
ApoB phản ánh số lượng các lipoprotein gây xơ vữa và có thể giúp phát hiện nguy cơ tim mạch còn tồn dư mà các xét nghiệm lipid truyền thống có thể chưa đánh giá đầy đủ.
6. Định lượng Lipoprotein(a)
Nồng độ Lipoprotein(a) [Lp(a)] nên được đo ít nhất một lần trong đời nhằm xác định các cá nhân có nguy cơ tim mạch cao do yếu tố di truyền.
- Lp(a) ≥125 nmol/L (≈50 mg/dL) được xem là yếu tố làm tăng nguy cơ ASCVD (tăng khoảng 1,4 lần).
- Lp(a) ≥250 nmol/L (≈100 mg/dL) liên quan đến nguy cơ tim mạch tăng ≥2 lần.
Ở những bệnh nhân có Lp(a) tăng cao, cần kiểm soát LDL-C tích cực hơn và quản lý chặt chẽ các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
7. Vai trò của điểm vôi hóa động mạch vành (CAC)
Đánh giá điểm CAC ở nam ≥40 tuổi và nữ ≥45 tuổi có thể giúp cải thiện phân tầng nguy cơ tim mạch và định hướng mục tiêu LDL-C và non–HDL-C.
Cả giá trị CAC tuyệt đối và phần trăm CAC chuẩn hóa theo tuổi, giới và chủng tộc đều có giá trị tiên lượng và có thể giúp tái phân loại nguy cơ tim mạch ở người trưởng thành.
8. Điều trị hạ LDL-C ở các nhóm nguy cơ đặc biệt
Liệu pháp hạ LDL-C được khuyến cáo trong phòng ngừa tiên phát ở người trưởng thành từ 40–75 tuổi mắc các bệnh sau bất kể mức LDL-C ban đầu:
- Đái tháo đường
- Bệnh thận mạn giai đoạn 3–4
- Nhiễm HIV
Ở người trên 75 tuổi, liệu pháp hạ LDL-C có thể được xem xét trên cơ sở cá thể hóa, kết hợp với các biện pháp thay đổi lối sống để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch.
9. Mục tiêu LDL-C trong phòng ngừa thứ phát
Ở bệnh nhân có nguy cơ rất cao mắc biến cố tim mạch do xơ vữa, mục tiêu điều trị được khuyến cáo là:
- LDL-C <55 mg/dL (1,4 mmol/L)
- non–HDL-C <85 mg/dL (2,2 mmol/L).
Mặc dù một số bệnh nhân ASCVD không thuộc nhóm nguy cơ rất cao có mục tiêu LDL-C <70 mg/dL, nhưng đa số bệnh nhân có tiền sử biến cố ASCVD sẽ được hưởng lợi từ việc đạt LDL-C <55 mg/dL.
10. Điều trị tăng triglyceride
Ở bệnh nhân có tăng triglyceride dai dẳng, statin vẫn là nền tảng của điều trị nhằm giảm nguy cơ ASCVD, song song với thay đổi lối sống. Ngoài ra, ở bệnh nhân có triglyceride ≥1000 mg/dL (≥11,3 mmol/L), cần cân nhắc sử dụng các liệu pháp hạ triglyceride nhằm dự phòng viêm tụy cấp.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
-
Roger S. Blumenthal, et al. 2026 ACC/AHA/AACVPR/ABC/ACPM/ADA/AGS/APhA/ASPC/NLA/PCNA guideline on the management of dyslipidemia: a report of the American College of Cardiology/American Heart Association Joint Committee on Clinical Practice Guidelines. Circulation. 2026;153:e00–e00. doi:10.1161/CIR.0000000000001423.
- 20/03/2026 09:58 - Chordoma vùng cùng cụt – khối u hiếm gặp nhưng ngu…
- 20/03/2026 08:17 - Dự phòng sinh non bằng phương pháp khâu vòng cổ tử…
- 19/03/2026 09:38 - Tiến bộ đột phá trong điều trị ung thư bàng quang …
- 18/03/2026 10:16 - Viêm não Nhật Bản
- 18/03/2026 10:13 - Cập nhật chẩn đoán và điều trị bướu chủ mô thận ở …
- 10/03/2026 09:23 - Cập nhật Hướng dẫn AUA/CUA/SUFU 2025 về Nhiễm trùn…
- 06/03/2026 11:25 - Gãy mỏm vẹt
- 04/03/2026 08:01 - Vi nấm Candida Auris
- 28/02/2026 10:00 - Chống đông ở bệnh nhân đang chạy ECMO
- 28/02/2026 09:46 - Sử dụng thuốc chống đông chu phẫu trong thực hành …







