• Phone: 0235.3851.429
  • Hotline: 19009095
  • Thông tin:

dieuhanhtructuyen

Y học thường thức

Viêm hô hấp theo Y học cổ truyền

  • PDF.

Bs Phạm Hữu Quang - 

VPDY

Xem tại đây

Liệu pháp Rezum trong điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt

  • PDF.

Bs Nguyễn Tiến – Khoa Ngoại Tiết niệu- Lồng ngực

Liệu pháp Rezum (Liệu pháp nhiệt hơi nước) là một phương pháp can thiệp ngoại khoa ít xâm lấn sử dụng năng lượng nhiệt từ hơi nước để làm giảm thể tích mô tuyến tiền liệt. Phương pháp này đã được đưa vào các hướng dẫn điều trị của Hiệp hội Tiết niệu Hoa Kỳ (AUA) và Châu Âu (EAU) nhờ hiệu quả cải thiện triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS) và ưu điểm vượt trội trong việc bảo tồn chức năng tình dục.

1. Cơ chế hoạt động

- Nguyên lý: Hệ thống sử dụng năng lượng tần số vô tuyến để tạo ra hơi nước từ nước vô trùng. Hơi nước được bơm trực tiếp vào vùng chuyển tiếp (transition zone) và/hoặc thùy giữa của tuyến tiền liệt thông qua một kim tiêm thu vào được tích hợp trên ống soi bàng quang.

- Tác động mô học: Khi hơi nước tiếp xúc với mô tuyến ở nhiệt độ cơ thể (37C), nó ngưng tụ lại thành nước và giải phóng một lượng nhiệt năng lớn (khoảng 540 calo/ml). Năng lượng này phân tán nhanh chóng qua các khoảng gian bào, gây biến tính màng tế bào và hoại tử tế bào ngay lập tức

- Quá trình lành thương: Theo thời gian, các mô hoại tử sẽ được cơ thể hấp thu tự nhiên thông qua đáp ứng viêm và thực bào, dẫn đến giảm thể tích tuyến tiền liệt và mở rộng niệu đạo tuyến tiền liệt.

2. Chỉ định và Lựa chọn bệnh nhân

- Nam giới có triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS) mức độ trung bình đến nặng do BPH.

- Thể tích tuyến tiền liệt từ 30 đến 80 gram (một số nghiên cứu mở rộng lên đến 120g).

- Đặc biệt hiệu quả và được chỉ định cho cả các trường hợp có thùy giữa (lồi vào bàng quang (đây là ưu điểm so với phương pháp UroLift).

- Bệnh nhân mong muốn bảo tồn chức năng phóng tinh.

Đọc thêm...

Lần cập nhật cuối lúc Chủ nhật, 04 Tháng 1 2026 08:22

Định lượng T4 tự do

  • PDF.

CN.Ngô Thị Hạnh Tâm - 

Thyroxine (T4) là hormone tuyến giáp chính được tiết vào máu bởi tuyến giáp. Cùng với triiodothyronine (T3) nó đóng một vai trò sống còn trong điều hòa tốc độ chuyển hóa của cơ thể, ảnh hưởng đến hệ tim mạch, chuyển hóa tăng trưởng, xương và quan trọng cho sự phát triển bình thường của chức năng sinh dục và hệ thần kinh. T4 lưu thông trong máu là một hỗn hợp cân bằng của hormone tự do và hormone liên kết protein huyết thanh. FT4 là dạng không liên kết và có hoạt tính sinh học, tương ứng với chỉ 0.03% T4 toàn phần. T4 còn lại bất hoạt và liên kết với các protein huyết thanh như globulin liên kết thyroxine (TBG), prealbumin liên kết thyroxine hoặc transthyretin (TTR) và albumin.

T4

Xem tiếp tại đây

 

 

Bệnh kháng thể lạnh và các xét nghiệm chẩn đoán

  • PDF.

CĐXN Nguyễn Văn Trai - 

Bệnh kháng thể lạnh (Cold Agglutinin Disease - CAD) là một thể lâm sàng của thiếu máu tán huyết miễn dịch tự miễn (AIHA), đặc trưng bởi các tự kháng thể (thường là IgM) có ái lực gắn kết với hồng cầu tối ưu ở nhiệt độ thấp

Bệnh được chia làm hai nhóm chính:

  • CAD nguyên phát (Primary CAD): Là một rối loạn tăng sinh lympho B đơn dòng ở mức độ thấp trong tủy xương (không phải ung thư nhưng tạo ra IgM bất thường).
  • Hội chứng kháng thể lạnh thứ phát (Cold Agglutinin Syndrome - CAS): Xuất hiện sau các tình trạng nhiễm trùng (Mycoplasma pneumoniae, EBV, CMV) hoặc các bệnh lý ác tính (Lymphoma).

​Cơ chế gây bệnh của CAD là một chuỗi phản ứng phụ thuộc vào nhiệt độ và hệ thống bổ thể: ​

Giai đoạn 1: Gắn kết tại vùng ngoại vi (< 30ºC) ​khi máu lưu thông qua các vùng cơ thể có nhiệt độ thấp (ngón tay, tai, mũi), kháng thể IgM gắn vào kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu, một phân tử IgM có thể gắn nối nhiều hồng cầu, gây ra hiện tượng ngưng kết (agglutination) ngay trong lòng mạch. ​

Giai đoạn 2: Kích hoạt bổ thể ​ngay khi IgM gắn vào, nó kích hoạt con đường bổ thể cổ điển, dẫn đến việc gắn các thành phần C3b lên màng hồng cầu. ​

Giai đoạn 3: Tán huyết tại vùng ấm (37ºC) ​khi hồng cầu quay trở lại trung tâm cơ thể, ​IgM rời đi, do nhiệt độ ấm, kháng thể IgM mất ái lực và tách khỏi hồng cầu. ​C3b ở lại, thành phần bổ thể C3b vẫn bám chặt trên màng hồng cầu. ​Tán huyết ngoại mạch các đại thực bào tại gan có thụ thể nhận diện C3b sẽ tấn công một phần màng hồng cầu (tạo thành hồng cầu hình cầu) hoặc thực bào hoàn toàn, gây tán huyết.

Bệnh thường xảy ra vào mùa đông khi nhiệt độ xuống thấp, thường xảy ra ở bệnh nhân lớn tuổi, bệnh nhân vào viện với các triệu chứng xuất hiện phổ biến nhất là chứng xanh tím đầu chi, là hiện tượng da đổi màu từ tím sẫm đến xám khi tiếp xúc với lạnh ở các vùng đầu chi, chẳng hạn như đầu ngón tay, ngón chân, mũi và tai. Có thể gây loét da trong trường hợp nặng

Xem tiếp tại đây

 

Bức tranh toàn cảnh Tim mạch thế giới năm 2025

  • PDF.

BS. Nguyễn Lương Quang - 

Giới thiệu

Năm 2025 đánh dấu một giai đoạn đầy sôi động và chuyển mình mạnh mẽ của lĩnh vực tim mạch với hàng loạt cập nhật quan trọng từ các hiệp hội lớn như ACC/AHA, ESC, AHA/ASA cùng sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và điều trị hiện đại. Bệnh tim mạch vẫn tiếp tục là nguyên nhân tử vong hàng đầu toàn cầu, song nhiều tiến bộ mới đã góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và kéo dài tuổi thọ người bệnh.

BUCTRANH

1. Hội chứng vành cấp (ACS)

Hội chứng vành cấp tiếp tục là tâm điểm của các hướng dẫn tim mạch năm 2025. ACC/AHA đưa ra nhiều thay đổi quan trọng, trong đó nổi bật là chiến lược điều trị hạ LDL chuyên sâu ngay từ giai đoạn sớm với PCSK9i hoặc inclisiran ở bệnh nhân nguy cơ rất cao hoặc LDL-C ≥70 mg/dL dù đã dùng statin tối đa. Bên cạnh đó, can thiệp mạch vành dưới hướng dẫn hình ảnh (IVUS hoặc OCT) được nhấn mạnh nhằm tối ưu hóa kết quả PCI và giảm biến cố tim mạch trầm trọng [1]. Những thay đổi này phản ánh xu hướng “điều trị sớm – mạnh – cá thể hóa,” nhằm cải thiện tiên lượng dài hạn cho người bệnh.

Đọc thêm...

Lần cập nhật cuối lúc Thứ ba, 23 Tháng 12 2025 08:34

You are here Tin tức Y học thường thức