Acid folic và 5 MTHF trong thai kỳ

BS Đinh Thị Thu Trang -

Dị tật ống thần kinh là một trong những dị tật bẩm sinh nặng nề, hình thành rất sớm trong những tuần đầu của thai kỳ. Từ nhiều thập kỷ qua, vai trò của folate trong dự phòng dị tật ống thần kinh đã được khẳng định rõ ràng. Acid folic – dạng tổng hợp của vitamin B9 – được khuyến cáo bổ sung rộng rãi cho phụ nữ chuẩn bị mang thai và trong thai kỳ.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu cho thấy không phải tất cả phụ nữ đều chuyển hóa acid folic với hiệu quả như nhau. Sự xuất hiện của 5-methyltetrahydrofolate (5-MTHF) – dạng folate hoạt động sinh học – cùng với các vấn đề như đột biến gen MTHFR và sự tích tụ acid folic chưa chuyển hóa (UMFA) đã đặt ra câu hỏi về việc lựa chọn dạng folate phù hợp trong thai kỳ.

Bài chuyên đề này nhằm tổng quan vai trò của acid folic và 5-MTHF trong thai kỳ, làm rõ sự khác biệt giữa hai dạng bổ sung, đồng thời cập nhật các bằng chứng và khuyến cáo lâm sàng hiện nay.

 ACIDFOLIC

1. Tổng quan về folate

Folate là thuật ngữ chung chỉ các dạng tự nhiên của vitamin B9 có trong thực phẩm.

Acid folic là dạng tổng hợp, ổn định, thường được sử dụng trong chế phẩm bổ sung và thực phẩm tăng cường. Sau khi vào cơ thể, acid folic cần trải qua nhiều bước chuyển hóa để trở thành dạng có hoạt tính sinh học.

5-Methyltetrahydrofolate (5-MTHF) là dạng folate hoạt động sinh học chính trong huyết tương, tham gia trực tiếp vào các phản ứng sinh hóa quan trọng, đặc biệt là chu trình methyl hóa và chuyển hóa homocysteine.

2. Chuyển hóa folate trong cơ thể

Sau khi được hấp thu tại ruột non, acid folic phải được khử lần lượt thành dihydrofolate (DHF) và tetrahydrofolate (THF), sau đó chuyển thành 5-MTHF nhờ enzym methylenetetrahydrofolate reductase (MTHFR). 5-MTHF đóng vai trò cung cấp nhóm methyl cho quá trình chuyển homocysteine thành methionine – một phản ứng then chốt trong chu trình methyl hóa của cơ thể.

Trong thai kỳ, các quá trình tổng hợp DNA, phân chia tế bào và phát triển phôi diễn ra mạnh mẽ, làm tăng nhu cầu folate. Giai đoạn hình thành ống thần kinh của thai nhi xảy ra rất sớm, vào khoảng tuần thứ 3–4 sau thụ thai, do đó việc thiếu folate trong giai đoạn này có thể dẫn đến các dị tật nghiêm trọng như nứt đốt sống hoặc vô sọ.

3. Acid folic và 5-MTHF: so sánh

Acid folic là dạng được sử dụng phổ biến nhất trong dự phòng dị tật ống thần kinh. Nhiều nghiên cứu và chương trình y tế cộng đồng đã chứng minh việc bổ sung acid folic trước và trong thai kỳ có thể làm giảm tới khoảng 70% nguy cơ dị tật ống thần kinh. Tuy nhiên, acid folic không phải là dạng hoạt động sinh học. Việc chuyển hóa phụ thuộc vào enzym MTHFR, và ở những người có hoạt tính enzym giảm, acid folic có thể không được chuyển hóa hoàn toàn. Khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài, acid folic chưa chuyển hóa (UMFA) có thể xuất hiện trong máu, và ý nghĩa lâm sàng lâu dài của tình trạng này vẫn đang được nghiên cứu.

5-MTHF là dạng folate hoạt động sinh học, không cần chuyển hóa qua enzym MTHFR. Do đó, 5-MTHF có thể được sử dụng trực tiếp trong các phản ứng sinh hóa của cơ thể. Nhiều nghiên cứu cho thấy 5-MTHF không gây tích tụ UMFA và có hiệu quả tốt trong việc làm giảm nồng độ homocysteine, đặc biệt ở những người mang đột biến gen MTHFR. Hạn chế chính của 5-MTHF hiện nay là chi phí cao hơn so với acid folic và chưa được sử dụng rộng rãi trong các chương trình y tế cộng đồng.

4. Đột biến gen MTHFR và ý nghĩa lâm sàng

Gen MTHFR mã hóa enzym methylenetetrahydrofolate reductase, giữ vai trò trung tâm trong chuyển hóa folate. Hai dạng đột biến thường gặp là C677T và A1298C. Các đột biến này có thể làm giảm hoạt tính enzym, dẫn đến giảm chuyển hóa acid folic và tăng nồng độ homocysteine máu.

Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mang đột biến MTHFR khá cao ở dân số châu Á. Ở phụ nữ mang thai hoặc chuẩn bị mang thai có đột biến MTHFR, việc bổ sung 5-MTHF có thể mang lại lợi ích sinh học rõ ràng hơn so với acid folic thông thường.

5. Bằng chứng lâm sàng và khuyến cáo hiện nay

Các khuyến cáo quốc tế như WHO, ACOG và FIGO đều thống nhất rằng tất cả phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên được bổ sung folate để dự phòng dị tật ống thần kinh. Acid folic vẫn là dạng được khuyến cáo phổ biến nhất do hiệu quả đã được chứng minh và tính sẵn có cao.

Tuy nhiên, các hướng dẫn gần đây cũng thừa nhận vai trò của 5-MTHF như một lựa chọn thay thế phù hợp, đặc biệt ở những phụ nữ có nguy cơ cao như: tiền sử thai dị tật ống thần kinh, tăng homocysteine, đột biến MTHFR, đái tháo đường, béo phì hoặc sử dụng các thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa folate.

6. Ứng dụng trong thực hành lâm sàng

Đối với phụ nữ nguy cơ thấp, liều bổ sung folate thường được khuyến cáo là 400–800 mcg mỗi ngày, bắt đầu ít nhất một tháng trước khi mang thai và duy trì trong suốt ba tháng đầu thai kỳ. Có thể sử dụng acid folic hoặc 5-MTHF với liều tương đương.

Ở nhóm nguy cơ cao, cần cá thể hóa việc bổ sung folate. 5-MTHF được ưu tiên sử dụng do không phụ thuộc enzym MTHFR và hiệu quả sinh học ổn định hơn. Trong một số trường hợp, có thể cân nhắc phối hợp các vitamin nhóm B khác như B6 và B12 để hỗ trợ chuyển hóa homocysteine.

7. Kết luận

Acid folic đã và đang đóng vai trò nền tảng trong dự phòng dị tật ống thần kinh và chăm sóc thai kỳ. Tuy nhiên, 5-MTHF ngày càng được quan tâm như một lựa chọn tối ưu trong các trường hợp đặc biệt, đặc biệt là ở phụ nữ có rối loạn chuyển hóa folate.

Xu hướng hiện nay trong chăm sóc tiền thai và thai kỳ là cá thể hóa bổ sung folate, dựa trên nguy cơ và đặc điểm sinh học của từng đối tượng, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và độ an toàn cho cả mẹ và thai nhi.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG) 2017. Practice Bulletin No. 187: Neural Tube Defects.
  2. https://www.cdc.gov/folic-acid/data MTHF R Gene Variant and Folic Acid Facts 15 May 2024.
  3. Khadijah I. Alnabbat, Ali M. Fardous, Aiman Shahab, Andrew A. James, Manhel R. Bahry and Ahmad R. Heydari, High Dietary Folic Acid Intake Is Associated with Genomic Instability in Peripheral Lymphocytes of Healthy Adults, Nutrients 2022, 14(19), 3944
  4. World Health Organization. Guideline: Daily iron and folic acid supplementation in pregnant women, 2012

Tin mới hơn:
Tin cũ hơn:

Lần cập nhật cuối lúc Thứ tư, 24 Tháng 12 2025 14:56