Bs. Đoàn Kim Nhựt -
Nhiễm trùng sau phẫu thuật sọ não là một trong những biến chứng đáng lo ngại nhất trong lĩnh vực ngoại thần kinh. Không chỉ làm tăng nguy cơ tử vong, biến chứng này còn kéo dài thời gian nằm viện, làm tăng chi phí điều trị và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hồi phục thần kinh của người bệnh. Trong bối cảnh tình trạng vi khuẩn đa kháng thuốc ngày càng gia tăng, việc sử dụng kháng sinh hợp lý và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc vô khuẩn là yếu tố then chốt giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng. Bài viết này tổng hợp các khuyến cáo quốc tế và bằng chứng lâm sàng mới nhất, nhằm giúp nhân viên y tế hiểu rõ hơn về cách dự phòng và xử trí nhiễm trùng sau phẫu thuật thần kinh.
1. Gánh nặng nhiễm trùng sau phẫu thuật thần kinh
Các nghiên cứu phân tích hơn 132.000 trường hợp phẫu thuật thần kinh cho thấy tỷ lệ nhiễm trùng nói chung khoảng 5,3%, trong đó nhiễm trùng vết mổ (SSI) chiếm 1,8%. Các tác nhân thường gặp gồm vi khuẩn Gram dương (56%) như tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus, khoảng 16%), tụ cầu da (CoNS, 29%) và Gram âm (41%) như Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa hay pneumoniae. Một tỷ lệ nhỏ (2–3%) do nấm gây ra.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bao gồm: rò dịch não tủy, phẫu thuật cấp cứu, thời gian mổ kéo dài, can thiệp lại, nằm hồi sức tích cực (ICU) từ 7 ngày trở lên, hoặc đặt dẫn lưu não thất ngoài (EVD).
2. Chuẩn bị trước mổ
Chuẩn bị tốt trước phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng.
2.1. Vệ sinh trước mổ: Người bệnh cần tắm với dung dịch chứa chlorhexidine 2% (CHG) vào tối hôm trước và sáng ngày mổ để giảm mật độ vi khuẩn trên da.
2.2. Sát khuẩn da và xử lý tóc: Dung dịch sát khuẩn được khuyến nghị là CHG 2% trong cồn isopropyl 70% hoặc povidone-iodine có cồn. Chỉ nên loại bỏ tóc nếu ảnh hưởng đến thao tác phẫu thuật, ưu tiên dùng tông đơ thay vì dao lam để tránh trầy xước da.
2.3. Kiểm soát đường huyết: Cần duy trì mức đường huyết trong khoảng 110–150 mg/dL, ngay cả với bệnh nhân không bị đái tháo đường.
3. Kháng sinh dự phòng toàn thân
Kháng sinh dự phòng là bước không thể thiếu trong mọi ca phẫu thuật sọ não.
3.1. Phác đồ khuyến nghị: Cefazolin 2 g tiêm tĩnh mạch (3 g nếu bệnh nhân >120 kg), được dùng trong vòng 60 phút trước khi rạch da. Nếu bệnh nhân dị ứng với nhóm beta-lactam, có thể thay thế bằng vancomycin hoặc clindamycin. Liều cần được lặp lại nếu thời gian mổ kéo dài trên 4 giờ hoặc khi mất máu nhiều.
3.2. Thời gian sử dụng: Ngừng kháng sinh ngay khi đóng da, kể cả khi đặt dẫn lưu hoặc EVD. Không nên kéo dài kháng sinh sau mổ vì không làm giảm nhiễm trùng mà còn tăng nguy cơ kháng thuốc.
4. Sử dụng Vancomycin bột tại chỗ
Các nghiên cứu gần đây cho thấy việc sử dụng bột vancomycin tại chỗ có thể giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng vết mổ – từ mức 5–6% xuống dưới 1%. Cách sử dụng: dùng 1–2 g bột, rắc trực tiếp lên nắp sọ sau khi tưới rửa, không pha loãng và không rửa lại vết mổ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng vancomycin bột chỉ có tác dụng tại chỗ (chủ yếu với vi khuẩn Gram dương) và không thay thế cho kháng sinh toàn thân.
5. Dự phòng nhiễm khuẩn liên quan đến shunt hoặc EVD
Việc đặt shunt hoặc dẫn lưu não thất ngoài (EVD) tiềm ẩn nguy cơ nhiễm trùng cao nếu không tuân thủ quy trình chuẩn. Các khuyến nghị chính bao gồm:
- Sử dụng kháng sinh dự phòng trong giai đoạn chu phẫu;
- Ưu tiên shunt hoặc EVD có tẩm kháng sinh;
- Tuân thủ quy trình vô khuẩn và kỹ thuật chuẩn khi đặt dẫn lưu.
Một quy trình chuẩn hóa có thể giúp giảm tỷ lệ nhiễm trùng từ 8,8% xuống còn 5,7%.
6. Chẩn đoán viêm màng não hậu phẫu
Cấy dịch não tủy vẫn là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán, tuy nhiên cần kết hợp với lâm sàng và xét nghiệm. Theo tiêu chuẩn Leib (1999):
- Khẳng định: Cấy DNT dương tính + Bạch cầu >250/µL.
- Khả năng cao:
+ Bạch cầu >1000/µL và ≥50% đa nhân, hoặc
+ Bạch cầu >250/µL và ≥50% đa nhân nếu bệnh nhân đã dùng kháng sinh hoặc steroid.
7. Điều trị viêm màng não hậu phẫu
Theo hướng dẫn của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA, 2017):
7.1. Điều trị theo kinh nghiệm: Vancomycin phối hợp với kháng sinh có tác dụng trên Pseudomonas như cefepime, ceftazidime hoặc meropenem. Ở bệnh nhân nặng, cần theo dõi nồng độ đáy vancomycin (15–20 µg/mL).
7.2. Thời gian điều trị: S. aureus hoặc vi khuẩn Gram âm: 10–14 ngày, có thể kéo dài đến 21 ngày.
- CoNS hoặc P. acnes:
+ Nếu triệu chứng rõ: 10–14 ngày.
+ Nếu triệu chứng nhẹ: khoảng 10 ngày.
Kết luận
Dự phòng nhiễm trùng sau phẫu thuật sọ não cần được xem là chiến lược đa tầng, từ khâu chuẩn bị trước mổ, kiểm soát đường huyết, kháng sinh hợp lý, đến việc chuẩn hóa quy trình đặt shunt hoặc dẫn lưu. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này không chỉ giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm trùng mà còn nâng cao chất lượng điều trị, giảm gánh nặng kháng kháng sinh và cải thiện kết cục thần kinh cho bệnh nhân.
Nguồn tham khảo
- Karhade AV et al., World Neurosurgery, 2017
- Chidambaram S et al., World Neurosurgery, 2015
- Magni F et al., American Journal of Infection Control, 2024
- Yang F et al., Front Public Health, 2025
- IDSA Guidelines for Ventriculitis & Meningitis, 2017
- WHO Global SSI Guidelines, 2016
- Mallela A et al., Neurosurgery, 2018
- J Neurosurg Pediatr, 2011
- Seidelman JL et al., JAMA, 2025
- 23/11/2025 20:44 - Cập nhật phân loại nhiễm khuẩn đường tiết niệu the…
- 21/11/2025 18:08 - Dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch trong sản…
- 20/11/2025 18:11 - Cơ chế, phân loại và cách tiếp cận một trường hợp …
- 20/11/2025 18:06 - Suy giãn tĩnh mạch chi dưới và bàn luận về phẫu th…
- 11/11/2025 08:37 - Liệu pháp kháng virus trong chiến lược dự phòng lâ…
- 02/11/2025 20:10 - Khởi trị sớm nhóm thuốc ức chế SGLT2 cho bệnh nhân…
- 27/10/2025 14:03 - Vạt nhánh xuyên động mạch quay
- 25/10/2025 07:35 - Kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính động mạch phế quản t…
- 22/10/2025 10:36 - Thai nghén thất bại sớm
- 29/09/2025 15:36 - Phòng ngừa và quản lý nhận thức ngoài ý muốn trong…
